Giới thiệu
Chúng tôi tính toán kết cấu dựa trên nhu cầu thực tế của khách hàng:
Kệ hạng nặng 1000-3000kg/tầng là gì?
1. Khả năng tùy chỉnh kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tải trọng thiết kế | 1000 kg – 5000 kg/tầng (Hoặc >10 tấn/khoang) |
| Chiều cao khung | Lên tới 12 mét (Tối ưu chiều cao nhà xưởng) |
| Chiều dài Beam | Tùy chỉnh theo khổ Pallet (1.2m, 2.3m, 2.7m, 3.0m…) |
| Vật liệu thép | Thép tấm cán nguội SS400 tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản) |
| Hệ số an toàn | K = 1.25 (Khả năng chịu tải vượt 25% tải thiết kế) |
| Màu sắc | Xanh – Cam (Tiêu chuẩn) hoặc sơn theo màu nhận diện thương hiệu |
2. Các hệ thống kệ hạng nặng phổ biến
Tùy vào đặc thù hàng hóa và phương thức quản lý (FIFO/LIFO), chúng tôi sẽ tư vấn loại kệ phù hợp:
-
🏭
Kệ Selective: Phổ biến nhất. Linh hoạt, tiếp cận 100% pallet, chi phí đầu tư thấp.
-
🏭
Kệ Double Deep: Hai dãy kệ đấu lưng vào nhau. Tăng 50% sức chứa so với Selective nhưng cần xe nâng càng dài.
-
🏭
Kệ Drive-in: Xe nâng đi vào trong lòng kệ. Tối ưu hóa diện tích cực cao (giảm lối đi), phù hợp lưu trữ hàng đồng nhất.
-
🏭
Kệ Khuôn (Mould Rack): Thiết kế dạng ngăn kéo trượt, chuyên dùng để lưu trữ khuôn mẫu cơ khí siêu nặng (1-5 tấn/tầng).
3. Tiêu chuẩn chất lượng & An toàn
- Kết cấu chống biến dạng: Tính toán độ võng của thanh Beam không quá 1/200 chiều dài khi full tải (theo chuẩn FEM 10.2.02).
- Chân trụ vững chãi: Sử dụng thép Omega dập lỗ với nhiều gân tăng cứng, chân đế được bắt tắc kê nở sắt M10/M12 xuống sàn bê tông.
- Sơn tĩnh điện cao cấp: Quy trình sơn tự động gồm: Tẩy dầu mỡ -> Tẩy rỉ -> Định hình -> Photphat hóa -> Sơn tĩnh điện -> Sấy 180°C. Đảm bảo lớp sơn dày, bóng, chống ăn mòn.
4. Quy trình triển khai dự án
1. KHẢO SÁT:
Đo đạc mặt bằng, kiểm tra nền móng, kích thước hàng hóa.
2. THIẾT KẾ:
Lên bản vẽ Layout 2D và mô phỏng 3D miễn phí.
3. SẢN XUẤT & LẮP ĐẶT:
Gia công tại nhà máy và thi công trọn gói tại công trình.
NHẬN BẢN VẼ THIẾT KẾ 3D MIỄN PHÍ
Thông số kỹ thuật Kệ hạng nặng 1000-3000kg/tầng
- Số tầng / vị trí lưu trữ: Chọn hệ thống Selective, Double Deep, Drive-in hoặc Mould Rack theo mặt bằng kho.
- Tải trọng tham khảo: 1000 kg – 5000 kg/tầng (Hoặc >10 tấn/khoang)
- Chiều cao khung: Lên tới 12 mét (Tối ưu chiều cao nhà xưởng)
- Chiều dài Beam: Tùy chỉnh theo khổ Pallet (1.2m, 2.3m, 2.7m, 3.0m…)
- Vật liệu thép: Thép tấm cán nguội SS400 tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản)
- Hệ số an toàn: K = 1.25 (Khả năng chịu tải vượt 25% tải thiết kế)
- Màu sắc: Xanh – Cam (Tiêu chuẩn) hoặc sơn theo màu nhận diện thương hiệu



